ptyas mucosus

ptyas mucosus

A ptyas mucosus enters a barn in search of rodents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn ráo thường: "ptyas mucosus" tên khoa học của một loài rắn thuộc họ Rắn nước (Colubridae), thường được gọi là rắn ráo thường hoặc rắn ráo Ấn Độ. Loài rắn này xu hướng vào các tòa nhà để săn mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ptyas mucosus often enters buildings in pursuit of prey. (Rắn ráo thường thường vào các tòa nhà để săn mồi.)
    • Farmers in Southeast Asia are familiar with the ptyas mucosus, which helps control rodent populations. (Nông dânĐông Nam Á quen thuộc với loài rắn ráo thường, loài giúp kiểm soát quần thể gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ptyas mucosus" trong sinh thái học: Loài rắn này được biết đến với vai trò săn chuột các loài gặm nhấm trong khu vực nông thôn đô thị.
    • The ptyas mucosus plays a key role in natural pest control by entering buildings. (Rắn ráo thường đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát dịch hại tự nhiên bằng cách vào các tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn ráo (n): tên thông thường của "ptyas mucosus" trong tiếng Việt.

    • Rắn ráo loài bò sát hiền lành, thường thấyruộng lúa. (Rắn ráo loài bò sát hiền lành, thường thấyruộng lúa.)
  • Ptyas (n): chi rắn ráo, bao gồm nhiều loài tương tự.

    • Chi Ptyas nhiều loài phân bố rộng khắp châu Á. (Chi Ptyas nhiều loài phân bố rộng khắp châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn ráo Ấn Độ: tên gọi khác của "ptyas mucosus", nhấn mạnh khu vực phân bố.

    • Rắn ráo Ấn Độ loài không độc thường xâm nhập vào nhà. (Rắn ráo Ấn Độ loài không độc thường xâm nhập vào nhà.)
  • Oriental ratsnake: tên tiếng Anh thông dụng.

    • The Oriental ratsnake is another name for ptyas mucosus. (Rắn ráo phương Đông tên gọi khác của ptyas mucosus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter buildings: vào các tòa nhà (hành vi đặc trưng của loài này).

    • Ptyas mucosus often enters buildings in search of food. (Rắn ráo thường thường vào các tòa nhà để tìm kiếm thức ăn.)
  • Pursue prey: săn đuổi con mồi.

    • This snake pursues prey like rodents inside human dwellings. (Loài rắn này săn đuổi con mồi như gặm nhấm bên trong nhà ở của con người.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho loài rắn này, nhưng có thể dùng cụm mô tả:
    • "Khách không mời đến": ám chỉ việc rắn vào nhà bất ngờ.
    • Ptyas mucosus vị khách không mời đến trong nhiều ngôi nhà ở nông thôn. (Rắn ráo thường vị khách không mời đến trong nhiều ngôi nhà ở nông thôn.)